top of page

Chi phí du học Hàn Quốc gồm những khoản nào?

Đã cập nhật: 26 thg 7

Phụ huynh nên nhìn rõ từng nhóm chi phí trước khi quyết định


Chi phí là một trong những câu hỏi đầu tiên khi gia đình tìm hiểu du học Hàn Quốc. Nhưng câu hỏi “đi Hàn hết bao nhiêu?” thường không đủ để ra quyết định.

Chi phí du học Hàn Quốc thay đổi theo trường, khu vực, chương trình, bậc học, loại hình nhà ở, cách sinh hoạt, tỷ giá và từng hồ sơ. Vì vậy, phụ huynh không nên chỉ tìm một con số tổng hoặc một gói chi phí cố định. Cách tốt hơn là chia rõ từng nhóm: học phí, nhà ở, sinh hoạt, hồ sơ, visa, khám lao phổi nếu áp dụng, bảo hiểm, vé máy bay và khoản dự phòng. Bài viết này giúp phụ huynh hiểu cách nhìn chi phí du học Hàn Quốc rõ hơn trước khi chọn trường hoặc nộp hồ sơ.


Trả lời nhanh

Chi phí du học Hàn Quốc gồm nhiều nhóm: học phí, phí nhập học, nhà ở, sinh hoạt, bảo hiểm, hồ sơ, dịch thuật/công chứng/hợp pháp hóa nếu cần, visa/KVAC, khám lao phổi nếu áp dụng, vé máy bay, sim/điện thoại và khoản dự phòng ban đầu. Không có một con số đúng cho mọi học viên. Gia đình nên lập bảng chi phí theo trường, khu vực, chương trình và kỳ nhập học cụ thể.




Mục lục
  1. Vì sao không nên hỏi một con số tổng?

  2. Học phí học tiếng Hàn

  3. Học phí cao đẳng, đại học và cao học

  4. Nhà ở và sinh hoạt phí

  5. Chi phí hồ sơ, visa và khám lao phổi

  6. Bảo hiểm, điện thoại, vé máy bay và chi phí ban đầu

  7. Làm thêm và học bổng nên hiểu thế nào?

  8. Bảng checklist chi phí cho phụ huynh

  9. HF có thể hỗ trợ gì?

  10. Những câu hỏi thường gặp về du học Hàn Quốc



1. Vì sao không nên hỏi một con số tổng?

Một con số tổng có thể khiến phụ huynh dễ so sánh, nhưng cũng dễ gây hiểu sai. Hai học viên cùng đi Hàn Quốc có thể có chi phí rất khác nhau nếu khác trường, khác khu vực, khác chương trình hoặc khác loại nhà ở. Chi phí thực tế phụ thuộc vào:

  • học viên học tiếng Hàn, cao đẳng, đại học hay cao học;

  • trường quốc lập/công lập hay tư thục;

  • khu vực Seoul/Gyeonggi hay ngoài vùng thủ đô;

  • ngành học;

  • có ở ký túc xá hay thuê ngoài;

  • cách sinh hoạt cá nhân;

  • tỷ giá KRW/VND;

  • hồ sơ có cần dịch thuật, hợp pháp hóa, khám lao phổi hay giấy tờ bổ sung không;

  • học viên có học bổng hoặc miễn giảm học phí không;

  • gia đình có dự phòng cho 1–3 tháng đầu không.

Cách hiểu phù hợp hơn là: chi phí du học Hàn nên được đọc theo nhóm khoản, không nên chỉ đọc bằng một con số trọn gói.


2. Học phí học tiếng Hàn

Nếu học viên bắt đầu bằng lộ trình học tiếng Hàn, thường liên quan đến visa D-4 hoặc D-4-1, gia đình cần tính học phí khóa tiếng Hàn. Study in Korea nêu D-4 là nhóm visa cho chương trình không lấy bằng như đào tạo/ngôn ngữ; D-4-1 là Korean Language Training.


Theo Study in Korea, chương trình tiếng Hàn tại viện ngôn ngữ thuộc đại học thường học khoảng 20 giờ/tuần trong 10 tuần, với học phí tham khảo khoảng 1.200.000–1.800.000 KRW cho một kỳ. Mức này là thông tin trung bình và có thể thay đổi theo từng trường. (Study in Korea)

Ngoài học phí, phụ huynh cần hỏi thêm:

  • phí đăng ký;

  • phí nhập học nếu có;

  • tài liệu học;

  • bảo hiểm;

  • ký túc xá hoặc nhà ở;

  • lịch đóng tiền theo kỳ;

  • chính sách hoàn phí nếu không tiếp tục học;

  • yêu cầu chuyên cần;

  • điều kiện chuyển tiếp sau khóa tiếng.

Không nên chọn trường tiếng chỉ vì học phí thấp. Gia đình cần xem trường có phù hợp mục tiêu sau khóa tiếng không, ví dụ học tiếp đại học/cao học hoặc chuyển sang chương trình khác nếu đủ điều kiện.



3. Học phí cao đẳng, đại học và cao học

Với chương trình lấy bằng, học phí thay đổi theo bậc học, loại trường, ngành học, khu vực, chương trình tiếng Hàn/tiếng Anh và học bổng nếu có. Theo Study in Korea, học phí trung bình năm của chương trình đại học 4 năm tại Hàn Quốc khoảng 6,82 triệu KRW; trường quốc lập/công lập trung bình khoảng 4,27 triệu KRW, trường tư thục trung bình khoảng 7,63 triệu KRW. Khu vực đô thị trung bình khoảng 7,65 triệu KRW, còn ngoài đô thị khoảng 6,32 triệu KRW.


Với associate degree/cao đẳng, Study in Korea đưa mức trung bình khoảng 6,02 triệu KRW/năm. Với graduate programs/cao học, mức trung bình khoảng 4,22 triệu KRW/năm, nhưng các con số này vẫn cần kiểm tra theo trường và ngành cụ thể.

Theo nhóm ngành, Study in Korea cũng nêu mức học phí trung bình có thể khác nhau: humanities/social sciences khoảng 6,00 triệu KRW/năm, natural sciences khoảng 6,88 triệu KRW, engineering khoảng 7,28 triệu KRW, arts/physical education khoảng 7,83 triệu KRW, medicine khoảng 9,84 triệu KRW.


Vì vậy, khi hỏi học phí, phụ huynh nên hỏi theo trường cụ thể + ngành cụ thể + năm học cụ thể.

Câu hỏi

Vì sao cần hỏi

Học phí năm đầu là bao nhiêu?

Để tính khoản ban đầu

Tổng học phí dự kiến cả khóa là bao nhiêu?

Tránh chỉ nhìn năm đầu

Có phí nhập học không?

Có thể là khoản riêng

Có phí thực hành/tài liệu/lab không?

Quan trọng với một số ngành

Học phí đóng theo kỳ hay theo năm?

Ảnh hưởng thời điểm chuẩn bị tiền

Có học bổng/miễn giảm học phí không?

Cần biết điều kiện và thời điểm xét

Nếu không duy trì học bổng thì học phí còn bao nhiêu?

Tránh kỳ vọng sai



4. Nhà ở và sinh hoạt phí

Chi phí sinh hoạt tại Hàn Quốc gồm nhiều khoản:

  • nhà ở/ký túc xá;

  • ăn uống;

  • đi lại;

  • điện thoại/internet;

  • bảo hiểm;

  • đồ dùng cá nhân;

  • tài liệu học;

  • chi phí y tế ngoài bảo hiểm;

  • giải trí, giao lưu, hoạt động cá nhân;

  • khoản dự phòng.


Theo Study in Korea, chi phí sinh hoạt trung bình ước tính khoảng 750.000–1.000.000 KRW/tháng. Trong đó, nhà ở khoảng 500.000–700.000 KRW/tháng, ăn uống khoảng 200.000–300.000 KRW/tháng, đi lại khoảng 50.000–100.000 KRW/tháng, và các khoản khác như điện thoại, internet, bảo hiểm khoảng 100.000–200.000 KRW/tháng. Khu vực Seoul/Gyeonggi thường có chi phí cao hơn nhiều khu vực khác. Nếu gia đình muốn tối ưu chi phí, không nên chỉ hỏi “trường nào rẻ” mà nên hỏi thêm: khu vực sống thế nào, nhà ở thực tế ra sao, có ký túc xá không, và từ nơi ở đến trường mất bao lâu.

Nhóm chi phí

Cần hỏi rõ

Nhà ở

Ký túc xá hay thuê ngoài, có đặt cọc không, đã gồm điện/nước/internet chưa

Ăn uống

Ăn ở căn tin, tự nấu hay ăn ngoài

Đi lại

Khoảng cách từ nhà đến trường

Điện thoại/internet

Gói sim, thiết bị, hợp đồng

Bảo hiểm/y tế

Trường yêu cầu thế nào, chi phí phát sinh ngoài bảo hiểm

Chi phí cá nhân

Tùy thói quen sinh hoạt

Dự phòng

Nên có cho tháng đầu và tình huống phát sinh



5. Chi phí hồ sơ, visa và khám lao phổi

Ngoài học phí và sinh hoạt, gia đình cần tính nhóm chi phí hồ sơ trước khi sang Hàn.

Có thể gồm:

  • dịch thuật;

  • công chứng;

  • hợp pháp hóa lãnh sự nếu cần;

  • giấy tờ học tập;

  • giấy tờ tài chính;

  • visa/KVAC;

  • ảnh, form, gửi hồ sơ;

  • khám lao phổi nếu visa yêu cầu;

  • di chuyển đến nơi nộp hồ sơ hoặc khám;

  • chi phí bổ sung giấy tờ nếu hồ sơ bị yêu cầu làm rõ.


Về visa, Study in Korea nêu D-2 dành cho học viên theo học chương trình lấy bằng, còn D-4 dành cho chương trình không lấy bằng/đào tạo như Korean Language Training. Hồ sơ visa được nộp tại cơ quan ngoại giao Hàn Quốc ở nước ngoài theo loại visa cụ thể.

Với hồ sơ visa du học Hàn tại Việt Nam, học viên cần kiểm tra hướng dẫn mới nhất từ KVAC/cơ quan có thẩm quyền tại thời điểm nộp. KVAC Hà Nội có trang hướng dẫn riêng về hồ sơ visa du học D-2, D-4-1; trong đó hồ sơ có thể bao gồm giấy khám lao phổi do bệnh viện được Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam chỉ định cấp. (Visa for Korea)

KVAC FAQ cũng nêu giấy khám lao phổi áp dụng với trường hợp xin thị thực mục đích lưu trú trên 90 ngày tại Hàn Quốc, và giấy khám phải được cấp tại bệnh viện do Đại sứ quán chỉ định. Đây là khoản dễ bị bỏ sót nếu phụ huynh chỉ tính học phí. Khi lập bảng chi phí, nên có một dòng riêng cho:

Visa/KVAC + khám lao phổi nếu thuộc diện áp dụng.


6. Bảo hiểm, điện thoại, vé máy bay và chi phí ban đầu

Giai đoạn mới sang Hàn thường có nhiều khoản nhỏ nhưng cộng lại đáng kể:

  • vé máy bay;

  • hành lý;

  • sim/điện thoại;

  • đồ dùng phòng;

  • chăn ga, đồ bếp nếu cần;

  • đi lại từ sân bay;

  • chi phí ăn uống những tuần đầu;

  • khoản cọc hoặc thanh toán nhà ở;

  • bảo hiểm;

  • giấy tờ sau nhập cảnh;

  • tài liệu học.

Học viên không nên sang Hàn với ngân sách vừa đủ đúng học phí. Tháng đầu thường là giai đoạn phát sinh nhiều khoản do chưa quen môi trường.

Gia đình nên chuẩn bị khoản dự phòng 1–3 tháng đầu để học viên ổn định chỗ ở, trường lớp, thủ tục, lịch học và sinh hoạt trước khi nghĩ đến làm thêm.


7. Làm thêm và học bổng nên hiểu thế nào?

Làm thêm và học bổng đều có thể hỗ trợ học viên nếu phù hợp, nhưng không nên được xem là nền tảng tài chính chính.

Về làm thêm

Làm thêm tại Hàn Quốc có điều kiện về loại visa, thời gian lưu trú, năng lực tiếng Hàn, xác nhận của trường và giấy phép làm thêm từ cơ quan xuất nhập cảnh địa phương. Study in Korea nêu phạm vi giờ làm phụ thuộc vào chương trình học và năng lực tiếng Hàn; với chương trình học tiếng, học viên thường chỉ được xét làm thêm sau 6 tháng, và số giờ được phép khác nhau tùy có đáp ứng yêu cầu tiếng hay không. Vì vậy, không nên lập kế hoạch theo hướng “sang Hàn rồi làm thêm để trả toàn bộ chi phí”. Làm thêm nếu có chỉ nên được xem là khoản hỗ trợ một phần, sau khi học viên đáp ứng điều kiện phù hợp và không ảnh hưởng việc học. 

Về học bổng

Học bổng có nhiều loại: học bổng trường, học bổng chính phủ, học bổng theo thành tích, học bổng theo khoa/ngành hoặc học bổng dành cho sinh viên quốc tế. Nhưng điều kiện, mức hỗ trợ, thời điểm xét và khả năng duy trì học bổng khác nhau theo từng trường/chương trình.

Không nên tính học bổng như khoản chắc chắn nếu chưa có thông báo chính thức. Gia đình nên hỏi rõ: học bổng xét trước nhập học hay sau nhập học, xét theo TOPIK/GPA/hồ sơ hay phỏng vấn, hỗ trợ bao nhiêu phần trăm học phí, và nếu không duy trì điều kiện thì học phí sẽ trở lại mức nào.

Cách hiểu phù hợp hơn:

Gia đình nên chuẩn bị tài chính chủ động. Làm thêm và học bổng nếu có là phần hỗ trợ, không phải điều kiện để lộ trình tồn tại.



8. Bảng tham khảo chi phí cho phụ huynh

Nhóm chi phí

Đã hỏi rõ chưa?

Ghi chú

Học phí


Theo trường, ngành, kỳ

Phí nhập học


Có thể tách riêng

Tài liệu/phí thực hành


Tùy ngành

Nhà ở


Ký túc xá hay thuê ngoài

Sinh hoạt


Ăn uống, đi lại, cá nhân

Bảo hiểm/y tế


Theo trường/quy định

Hồ sơ


Dịch thuật, công chứng, hợp pháp hóa nếu cần

Visa/KVAC


Theo nơi nộp và loại visa

Khám lao phổi


Nếu thuộc yêu cầu visa

Vé máy bay


Theo thời điểm

Sim/đồ dùng ban đầu


Tháng đầu

Dự phòng


Nên có riêng

Lưu ý : Bảng này không thay thế tư vấn chi tiết, nhưng giúp phụ huynh tránh chỉ nhìn học phí mà bỏ sót các khoản đi kèm.



9. HF có thể đồng hành, tư vấn và hỗ trợ gì?

HF có thể giúp gia đình nhìn rõ chi phí du học Hàn Quốc theo từng nhóm, thay vì chỉ nhìn một con số tổng.

HF có thể hỗ trợ:

  • phân biệt chi phí học tiếng, cao đẳng, đại học và cao học;

  • giúp phụ huynh đặt câu hỏi đúng với trường/đối tác;

  • nhắc các khoản dễ bị bỏ sót như hồ sơ, visa, khám lao phổi, bảo hiểm, vé bay và chi phí ban đầu;

  • giúp gia đình hiểu vì sao không nên dựa vào làm thêm hoặc học bổng chưa chắc chắn;

  • kết nối trường/đối tác phù hợp theo từng hồ sơ nếu thuộc phạm vi hỗ trợ.

HF không trực tiếp đào tạo tiếng Hàn. Nếu học viên cần học tiếng hoặc luyện TOPIK, HF có thể định hướng mục tiêu và kết nối đối tác phù hợp khi cần.

HF không cam kết một con số tổng cố định, học bổng, việc làm, visa hoặc kết quả xét tuyển. Vai trò của HF là giúp gia đình hiểu đúng các nhóm chi phí, biết khoản nào cần kiểm tra theo trường/hồ sơ và chuẩn bị chủ động hơn trước khi quyết định.



Muốn có bảng chi phí theo hồ sơ Hàn Quốc cụ thể?

HF có thể giúp gia đình kiểm tra lại lộ trình, trường/chương trình, học phí, nhà ở, hồ sơ, visa, khám lao phổi nếu cần, bảo hiểm, vé máy bay và khoản dự phòng ban đầu.





  1. Những câu hỏi thường gặp

1. Du học Hàn Quốc cần nhiều chi phí không ?

Không có một con số đúng cho mọi học viên. Chi phí phụ thuộc trường, chương trình, khu vực, nhà ở, sinh hoạt, hồ sơ, visa và từng hồ sơ cụ thể.

2. Học tiếng Hàn ở Hàn Quốc tốn bao nhiêu?

Theo Study in Korea, chương trình tiếng Hàn tại viện ngôn ngữ thuộc đại học thường học khoảng 20 giờ/tuần trong 10 tuần, học phí tham khảo khoảng 1.200.000–1.800.000 KRW/kỳ. Gia đình vẫn cần kiểm tra trực tiếp từng trường vì mức phí có thể thay đổi. (Study in Korea)

3. Học phí đại học Hàn Quốc có giống nhau giữa các trường không?

Không. Học phí khác nhau theo trường công/tư, ngành học, bậc học, khu vực và chương trình. Study in Korea nêu học phí đại học 4 năm trung bình khoảng 6,82 triệu KRW/năm; trường quốc lập/công lập trung bình thấp hơn trường tư thục. (Study in Korea)

4. Sinh hoạt phí tại Hàn Quốc khoảng bao nhiêu mỗi tháng?

Theo Study in Korea, chi phí sinh hoạt trung bình ước tính khoảng 750.000–1.000.000 KRW/tháng, gồm nhà ở, ăn uống, đi lại và các khoản khác như điện thoại, internet, bảo hiểm. Mức thực tế thay đổi theo khu vực và cách sinh hoạt. (Study in Korea)

5. Có thể làm thêm để trả toàn bộ chi phí không?

Không nên tính như vậy. Làm thêm có điều kiện và không nên là nền tảng tài chính chính. Gia đình vẫn cần chuẩn bị học phí, nhà ở, sinh hoạt, hồ sơ, visa và khoản dự phòng bằng nguồn tài chính chủ động.

6. Có nên tính học bổng vào kế hoạch tài chính không?

Không nên tính như khoản chắc chắn. Học bổng là cơ hội nếu hồ sơ phù hợp, nhưng điều kiện, mức hỗ trợ và thời điểm xét khác nhau theo từng trường/chương trình.

7. Có cần tính chi phí khám lao phổi không?

Có, nếu visa hoặc hồ sơ yêu cầu giấy khám lao phổi. KVAC FAQ nêu giấy khám lao phổi áp dụng với trường hợp xin thị thực mục đích lưu trú trên 90 ngày tại Hàn Quốc và phải được cấp tại bệnh viện do Đại sứ quán chỉ định. (Visa for Korea)

8. D-4 và D-2 khác nhau thế nào về chi phí?

D-4 thường liên quan đến chương trình không lấy bằng như học tiếng Hàn, còn D-2 dành cho chương trình lấy bằng như cao đẳng/đại học/cao học. Vì vậy, chi phí cần tính khác nhau: D-4 tập trung vào học phí tiếng, nhà ở, sinh hoạt và hồ sơ chuyển tiếp; D-2 cần tính theo học phí ngành/bậc học, số năm học, học bổng và yêu cầu của trường. (Study in Korea)


Bình luận


Công ty Cổ phần HF

Địa chỉ :  Đường Dã Tượng, Phường Lê Thanh Nghị. Thành phố Hải Phòng.

Hotline: 0220 3788 799 / 0943 515 989  

Email: hfhaidương@gmail.com

Lộ trình

Du học Nhật Bản

Du học Hàn Quốc

Du học Đài Loan

Về HF

Giới thiệu HF
Trường, học viện và đối tác 
Liên hệ

  • Facebook

© 2026 HF.  Chính sách bảo mật.

bottom of page