Một số trường Nhật ngữ đối tác của HF tại Nhật Bản
- Du học HF

- 31 thg 7
- 15 phút đọc
Khi tìm hiểu du học Nhật Bản, học trường nào thường là một trong những thông tin học viên và gia đình quan tâm sớm nhất. Để lựa chọn có cơ sở hơn, mỗi trường cần được đặt trong cả lộ trình: học viên đang ở trình độ tiếng Nhật nào, muốn học tiếp hướng nào, gia đình có thể chuẩn bị tài chính ra sao, kỳ nhập học dự kiến là khi nào và khu vực sinh sống nào phù hợp với kế hoạch hiện tại.
HF làm việc với các trường và đơn vị đào tạo theo từng chương trình để học viên có thêm những lựa chọn để tìm hiểu. Tại Nhật Bản, một số trường trong mạng lưới đối tác của HF hiện gồm Tokyo Sanritsu Academy, Fukuoka Japanese Language School, Kyoshin Language Academy (KLA) và Asian International Center.
Mỗi trường có vị trí, chương trình, quy mô và cách hỗ trợ học viên khác nhau. Những thông tin dưới đây giúp học viên và phụ huynh có một điểm bắt đầu trước khi đi sâu vào từng lựa chọn.
Trả lời nhanh
HF hiện có những trường Nhật ngữ đối tác nào tại Nhật Bản?
Một số trường học viên có thể tìm hiểu trong mạng lưới đối tác của HF gồm:
Tokyo Sanritsu Academy — Suginami, Tokyo
Fukuoka Japanese Language School — Fukuoka
Kyoshin Language Academy (KLA) — hệ thống 9 trường tại Nhật Bản
Asian International Center — Amagasaki, Hyogo
Danh sách và phạm vi hợp tác có thể được cập nhật theo từng thời điểm. Khi đã xác định kỳ nhập học dự kiến, HF cùng học viên kiểm tra lại thông tin áp dụng cho đúng trường, cơ sở và chương trình.

Tokyo Sanritsu Academy - Suginami, Tokyo
Tokyo Sanritsu Academy là trường Nhật ngữ được thành lập năm 2001 tại 1-3-14 Kamitakaido, Suginami-ku, Tokyo 168-0074. Trường nằm cách ga Hachimanyama khoảng 5–6 phút đi bộ.
Vị trí tại Tokyo giúp học viên tiếp cận một môi trường có nhiều lựa chọn về trường chuyên môn, đại học, cao học và các hướng học tiếp. Khi cân nhắc một trường tại Tokyo, vị trí vì thế nên được xem cùng chương trình học, ngân sách sinh hoạt, việc đi lại và kế hoạch sau trường tiếng.
Chương trình và kỳ nhập học
Theo thông tin tuyển sinh 2027 của Tokyo Sanritsu Academy, trường có bốn khóa dài hạn:
Tháng 4: 2 năm
Tháng 7: 1 năm 9 tháng
Tháng 10: 1 năm 6 tháng
Tháng 1: 1 năm 3 tháng
Các khóa tháng 4, 7 và 10 có thể bắt đầu từ trình độ sơ cấp. Khóa tháng 1 bắt đầu từ giai đoạn sau của sơ cấp, vì vậy học viên cần có nền tảng tiếng Nhật phù hợp trước khi nhập học.
Điều kiện tuyển sinh hiện được trường công bố gồm hoàn thành chương trình giáo dục phổ thông tương đương 12 năm, có năng lực tiếng Nhật từ N5, có khả năng chi trả cho thời gian du học và vượt qua phỏng vấn tuyển sinh của trường. Yêu cầu cụ thể vẫn cần được kiểm tra theo kỳ mà học viên dự kiến đăng ký.
Học tiếng Nhật và chuẩn bị cho bước tiếp theo
Chương trình của Tokyo Sanritsu được chia theo nhiều cấp độ từ sơ cấp tới nâng cao. Hệ thống khóa học hiện có các lớp dành cho học viên đang hướng tới N3, N2 và N1, tùy trình độ đầu vào và quá trình học.
Bên cạnh tiếng Nhật, trường công bố các hoạt động hỗ trợ cho bước học tiếp gồm:
hướng dẫn định hướng ngay tại trường;
tham gia các buổi giới thiệu trường;
tư vấn cá nhân;
nội dung giáo dục nghề nghiệp;
luyện EJU — Kỳ thi Du học Nhật Bản;
luyện JLPT — Kỳ thi Năng lực tiếng Nhật;
thi thử;
luyện phỏng vấn.
Các nội dung này được đưa vào quá trình hỗ trợ học viên xác định và chuẩn bị cho hướng sau khi hoàn thành chương trình tiếng Nhật.
Hỗ trợ học viên Việt Nam và đời sống
Một thông tin đáng lưu ý với học viên Việt Nam là Tokyo Sanritsu hiện có nhân sự sử dụng tiếng Việt, bên cạnh tiếng Trung và tiếng Nepal, hỗ trợ học viên trong các vấn đề liên quan đến sức khỏe, chỗ ở và đời sống tại Nhật. Trường cũng áp dụng hệ thống giáo viên chủ nhiệm, theo dõi chuyên cần và chia sẻ thông tin học tập giữa các bộ phận phụ trách.
Trong năm học, trường tổ chức các hoạt động như orientation, cuộc thi hùng biện, khám sức khỏe, diễn tập phòng chống thiên tai, hoạt động ngoại khóa và các chương trình theo mùa.
Thông tin tham khảo về Tokyo Sanritsu Academy
Nội dung | Thông tin |
Địa điểm | Suginami, Tokyo |
Địa chỉ | 1-3-14 Kamitakaido, Suginami-ku, Tokyo 168-0074 |
Ga gần | Hachimanyama |
Khoảng cách | Khoảng 5–6 phút đi bộ |
Kỳ nhập học dài hạn | Tháng 1, 4, 7, 10 |
Thời lượng | 1 năm 3 tháng – 2 năm |
Nền tảng tiếng Nhật | Từ N5; khóa tháng 1 cần nền tảng cao hơn |
Hướng hỗ trợ | JLPT, EJU, tư vấn học tiếp, thi thử, phỏng vấn |
Hỗ trợ tiếng Việt | Có nhân sự sử dụng tiếng Việt |
Điểm nên cân nhắc: nếu Tokyo nằm trong kế hoạch của học viên, nên xem đồng thời thời lượng khóa, trình độ tiếng Nhật hiện tại, hướng học tiếp và ngân sách sinh hoạt tại thành phố.
Fukuoka Japanese Language School - Fukuoka
Fukuoka Japanese Language School (FJLS) nằm tại 2-13-5 Shimizu, Minami-ku, Fukuoka 815-0031. Trường cách ga JR Takeshita khoảng 10 phút đi bộ và cách trạm xe buýt Minoshima Minami Koen-mae khoảng 5 phút.
Theo thông tin hiện được trường công bố, FJLS có sức chứa 280 học viên, 14 lớp và quy mô khoảng 20 học viên mỗi lớp. Học viên đến từ nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó có Việt Nam.
Bốn kỳ nhập học trong năm
FJLS hiện có bốn khóa dài hạn hướng tới việc học tiếp:
Tháng 4: khóa 2 năm
Tháng 7: khóa 1 năm 9 tháng
Tháng 10: khóa 1 năm 6 tháng
Tháng 1: khóa 1 năm 3 tháng.
Có nhiều kỳ nhập học giúp học viên có thêm lựa chọn về timeline. Thời điểm phù hợp vẫn cần được tính từ trình độ tiếng Nhật hiện tại, thời gian chuẩn bị hồ sơ và mục tiêu sau chương trình.
Ví dụ, học viên mới bắt đầu học tiếng và muốn dành nhiều thời gian hơn để xây nền tảng có thể cần một timeline khác với học viên đã có tiếng Nhật và đang chuẩn bị cho bước học tiếp tương đối rõ.
Học tiếng Nhật gắn với hướng học tiếp
Ngoài chương trình tiếng Nhật, FJLS công bố các lớp chuẩn bị EJU và JLPT. Trường cũng có hoạt động tư vấn hướng học tiếp, hướng dẫn phỏng vấn, các buổi giới thiệu trường và tham quan cơ sở giáo dục mà học viên có thể quan tâm sau chương trình tiếng.
Đây là phần đáng xem kỹ nếu mục tiêu của học viên đã tương đối rõ, chẳng hạn muốn tiếp tục vào trường chuyên môn hoặc đại học. Khi đó, câu hỏi không chỉ nằm ở việc học tiếng Nhật trong bao lâu mà còn ở cách chương trình tiếng giúp học viên chuẩn bị cho yêu cầu của bước tiếp theo.
Môi trường học tập và đời sống
Lớp học được trường công bố ở quy mô khoảng 20 học viên. Trong năm, FJLS tổ chức các hoạt động liên quan tới EJU, JLPT, cuộc thi hùng biện, thể thao, giao lưu văn hóa, tham quan và giao lưu với sinh viên Nhật Bản.
Trường cũng có ký túc xá dành cho học viên. Thông tin về loại phòng, chi phí và tình trạng chỗ ở cần được kiểm tra theo kỳ nhập học cụ thể.
Thông tin tham khảo về Fukuoka Japanese Language School
Nội dung | Thông tin |
Địa điểm | Minami-ku, Fukuoka |
Địa chỉ | 2-13-5 Shimizu, Minami-ku, Fukuoka 815-0031 |
Ga gần | JR Takeshita |
Khoảng cách | Khoảng 10 phút đi bộ |
Sức chứa công bố | 280 học viên |
Quy mô lớp công bố | Khoảng 20 học viên/lớp |
Kỳ nhập học dài hạn | Tháng 1, 4, 7, 10 |
Thời lượng | 1 năm 3 tháng – 2 năm |
Hỗ trợ học tiếp | EJU, JLPT, tư vấn và chuẩn bị cho bước học tiếp |
Chỗ ở | Có ký túc xá |
Điểm nên cân nhắc: với FJLS, kỳ nhập học và kế hoạch sau trường tiếng nên được xem cùng nhau. Nếu học viên dự kiến tiếp tục học tại Fukuoka hoặc khu vực Kyushu, có thể tìm hiểu sớm các lựa chọn học tiếp tại khu vực này để xây timeline liền mạch hơn.
Kyoshin Language Academy (KLA) - hệ thống 9 trường tại Nhật Bản
Kyoshin Language Academy (KLA) là hệ thống trường Nhật ngữ thuộc Kyoshin Group. Theo thông tin chính thức hiện tại, KLA có 9 trường tại Nhật Bản và 1 trường tại Yangon, Myanmar.
Điểm khác biệt của KLA nằm ở cấu trúc nhiều cơ sở. Khi học viên quan tâm tới KLA, tên hệ thống mới là điểm bắt đầu; bước tiếp theo là xác định cơ sở nào phù hợp với khu vực, mục tiêu học tập và kế hoạch phía sau.
Các cơ sở KLA tại Nhật Bản
Tokyo
KLA Shinjuku School
KLA OLJ School
KLA DBC School
Kyoto
KLA Kyoto Chuo School
Aichi
KLA Nagoya-Kita School
Shiga
KLA Biwako School
Osaka
KLA Osaka Chuo School
KLA Osaka Naniwa School
Hyogo
KLA Kobe School.
Hai cơ sở Osaka Chuo và Osaka Naniwa mang tên hiện tại từ tháng 4/2026 sau đợt di chuyển và đổi tên của hệ thống KLA. Đây cũng là lý do thông tin KLA cần được kiểm tra theo nguồn hiện hành thay vì sử dụng các danh sách cơ sở cũ.
Nhiều hướng học theo mục tiêu
KLA hiện giới thiệu các chương trình dành cho nhiều hướng khác nhau, gồm:
chuẩn bị vào đại học;
chuẩn bị vào cao học;
chuẩn bị vào trường chuyên môn;
chuẩn bị vào đại học mỹ thuật;
khóa tiếng Nhật ngắn hạn từ 1–3 tháng.
Chương trình được cung cấp có thể khác nhau giữa từng cơ sở.
Với học viên hướng tới trường chuyên môn, KLA giới thiệu các lĩnh vực mà học viên sau đó có thể tiếp tục như IT, kinh doanh, thiết kế, ẩm thực, ô tô và du lịch. Trường tập trung vào tiếng Nhật cần thiết cho việc học chuyên ngành, đồng thời hỗ trợ lựa chọn trường và chuẩn bị phỏng vấn.
Với mục tiêu cao học, chương trình có thể bao gồm hướng dẫn tìm trường, chọn phòng nghiên cứu, liên hệ giáo sư, chuẩn bị đề cương nghiên cứu và phỏng vấn. Việc có lớp tương ứng hay không cần kiểm tra theo từng campus.
Hỗ trợ học tiếp và đời sống
KLA công bố hệ thống tư vấn cho cả hướng học tiếp và nghề nghiệp. Các nội dung có thể gồm tư vấn cá nhân, thông tin trường, luyện phỏng vấn, chuẩn bị EJU và hướng dẫn cho học viên dự kiến lên cao học.
Về đời sống, hệ thống hỗ trợ nhiều bước trong giai đoạn đầu như thông tin về đăng ký cư trú, bảo hiểm, chỗ ở và các vấn đề sinh hoạt. KLA cũng có các đối tác lưu trú tại nhiều cơ sở; loại phòng và điều kiện cụ thể thay đổi theo địa điểm.
KLA hiện có nhân sự sử dụng tiếng Việt, bên cạnh tiếng Anh, tiếng Trung và tiếng Indonesia.
Hệ thống cũng công bố các chương trình học bổng và khen thưởng dành cho học viên dựa trên thành tích, chuyên cần hoặc các điều kiện của từng chương trình. Điều kiện và mức hỗ trợ cần được kiểm tra tại thời điểm ứng tuyển.
Thông tin tham khảo về KLA
Nội dung | Thông tin |
Loại hình | Hệ thống trường Nhật ngữ |
Số trường tại Nhật Bản | 9 |
Khu vực | Tokyo, Kyoto, Aichi, Shiga, Osaka, Hyogo |
Tokyo | 3 cơ sở |
Osaka | 2 cơ sở |
Hướng học | Đại học, cao học, trường chuyên môn, mỹ thuật, khóa ngắn hạn |
Hỗ trợ học tiếp | Tư vấn, EJU, phỏng vấn và hướng dẫn theo từng mục tiêu |
Hỗ trợ tiếng Việt | Có |
Chỗ ở | Có hệ thống đối tác lưu trú tại nhiều cơ sở |
Điểm nên cân nhắc: với KLA, câu hỏi quan trọng không dừng ở “có chọn KLA hay không” mà là cơ sở nào phù hợp hơn với lộ trình. Chương trình, địa điểm, môi trường sống và điều kiện sinh hoạt cần được kiểm tra ở cấp từng campus.
Asian International Center - Amagasaki, Hyogo
Asian International Center (AIC) là cơ sở đào tạo tiếng Nhật tại 1-9-8 Kukuchi, Amagasaki-shi, Hyogo 661-0977, thuộc khu vực Kansai. AIC bắt đầu hoạt động đào tạo tiếng Nhật từ năm 2002.
Theo giới thiệu chính thức của trường, AIC được xây dựng cho học viên quốc tế có mục tiêu học tiếp tại đại học, cao học hoặc trường chuyên môn tại Nhật Bản. Vì vậy, định hướng học tiếp là một phần khá rõ trong cách trường giới thiệu chương trình của mình.
Học tiếng Nhật gắn với chuẩn bị cho bậc học tiếp theo
Bên cạnh tiếng Nhật cơ bản, AIC cho biết giáo viên phụ trách tư vấn và hướng dẫn học tiếp cho học viên. Trường cũng tổ chức các lớp bổ trợ tiếng Anh và toán để hỗ trợ việc chuẩn bị cho EJU cũng như các kỳ thi vào đại học và cao học.
Điều này đặc biệt đáng xem xét với học viên đã có mục tiêu học tiếp tương đối rõ. Ví dụ, nếu định hướng là đại học hoặc cao học, kế hoạch tiếng Nhật có thể cần được xây cùng các môn, kỳ thi hoặc hồ sơ mà trường đích yêu cầu.
Quy mô và chỗ ở
Danh bạ của Japan Association for the Promotion of Japanese Language Education ghi nhận AIC có sức chứa 232 học viên, 15 giáo viên, trong đó 9 giáo viên toàn thời gian. Danh bạ này cũng ghi trường có chỗ ở dành cho học viên. Đây là dữ liệu được danh bạ cập nhật năm 2024, vì vậy những thông tin về quy mô, phòng ở và chi phí nên được xác nhận lại khi học viên chuẩn bị cho một kỳ nhập học cụ thể.
Từ ga JR Amagasaki, hướng dẫn trong danh bạ cho biết có thể đi xe buýt khoảng 10 phút, sau đó đi bộ khoảng một phút từ trạm Chikamatsu Park.
Thông tin tham khảo về Asian International Center
Nội dung | Thông tin |
Địa điểm | Amagasaki, Hyogo |
Địa chỉ | 1-9-8 Kukuchi, Amagasaki-shi, Hyogo 661-0977 |
Khu vực | Kansai |
Bắt đầu đào tạo tiếng Nhật | 2002 |
Hướng học | Đại học, cao học, trường chuyên môn |
Hỗ trợ học tiếp | Tư vấn; bổ trợ tiếng Anh và toán cho các kỳ thi liên quan |
Chỗ ở | Có theo danh bạ trường |
Sức chứa được danh bạ ghi nhận | 232 học viên, dữ liệu cập nhật 2024 |
Điểm nên cân nhắc: nếu AIC nằm trong danh sách tìm hiểu, học viên nên đặt mục tiêu sau trường tiếng vào trung tâm của quyết định: muốn học tiếp bậc nào, ngành gì, cần chuẩn bị tiếng Nhật và các yêu cầu đầu vào ra sao.
Một số so sánh về các trường Nhật ngữ
Bảng dưới đây dùng để nhìn nhanh sự khác nhau về cấu trúc và vị trí của từng lựa chọn. Đây không phải bảng xếp hạng trường.
Trường | Khu vực | Cấu trúc | Điểm đáng tìm hiểu |
Tokyo Sanritsu Academy | Tokyo | Một trường Nhật ngữ | 4 kỳ nhập học; JLPT/EJU; hỗ trợ tiếng Việt; hướng học tiếp |
Fukuoka Japanese Language School | Fukuoka | Một trường Nhật ngữ | 4 kỳ nhập học; lớp khoảng 20 học viên; JLPT/EJU; ký túc xá |
Kyoshin Language Academy | 6 khu vực | Hệ thống 9 trường | Nhiều campus và nhiều hướng học; cần xác định cơ sở cụ thể |
Asian International Center | Hyogo/Kansai | Cơ sở đào tạo tiếng Nhật | Định hướng học tiếp; hỗ trợ EJU, tiếng Anh và toán |
Một bảng so sánh giúp thu hẹp câu hỏi, còn quyết định cuối cùng vẫn cần quay về hồ sơ của học viên.
Chọn trường Nhật ngữ nên bắt đầu từ đâu?
Tên trường là một phần của quyết định. Điểm xuất phát hữu ích hơn là xác định mình cần trường đó phục vụ bước nào trong lộ trình. Có sáu nhóm thông tin nên được đặt cạnh nhau.
1. Mục tiêu sau chương trình tiếng Nhật
Một học viên dự kiến vào trường chuyên môn sẽ có những điều cần chuẩn bị khác với học viên hướng tới đại học hoặc cao học.
Khi mục tiêu phía sau tương đối rõ, học viên có thể xem trường Nhật ngữ hỗ trợ hướng đó như thế nào và trình độ tiếng Nhật cần hướng tới là bao nhiêu.
2. Trình độ tiếng Nhật hiện tại
Điểm xuất phát ảnh hưởng tới thời lượng chuẩn bị, kỳ nhập học và khả năng theo chương trình sau khi sang Nhật.
Với lộ trình Nhật Bản, HF trực tiếp đào tạo tiếng Nhật và cùng học viên xác định kế hoạch học dựa trên mục tiêu phía sau.
3. Kỳ nhập học và thời gian hồ sơ
Các trường có thể tuyển sinh vào những thời điểm khác nhau.
Sau khi xác định kỳ dự kiến, học viên có thể tính ngược thời gian cần dành cho ngoại ngữ, hồ sơ trường, tài chính, COE — Giấy chứng nhận tư cách lưu trú — và visa.
4. Học phí và các nhóm chi phí
Học phí là một phần của kế hoạch tài chính.
Gia đình cũng cần dự kiến chỗ ở, sinh hoạt, bảo hiểm, di chuyển và các khoản ban đầu khác tùy chương trình và khu vực. Những con số cụ thể nên được kiểm tra theo tài liệu của đúng trường và đúng kỳ nhập học.
Xem thêm: Chi phí du học Nhật Bản gồm những gì?
5. Khu vực sinh sống
Tokyo, Fukuoka và Kansai mang lại những bối cảnh sống khác nhau.
Khu vực ảnh hưởng tới chi phí, việc đi lại, đời sống hằng ngày và cả các lựa chọn học tiếp mà học viên có thể tìm hiểu xung quanh mình.
Vì vậy, “chọn trường nào?” thường đi cùng một câu hỏi khác: “mình muốn và có thể sống ở đâu trong giai đoạn này?”
6. Hỗ trợ học tập và hướng học tiếp
Thông tin đáng xem gồm:
cách trường phân lớp;
JLPT và EJU;
tư vấn hướng học tiếp;
luyện phỏng vấn;
hỗ trợ đời sống;
nhân sự sử dụng ngôn ngữ của học viên;
ký túc xá hoặc phương án chỗ ở.
Mỗi trường có phạm vi hỗ trợ khác nhau, vì vậy cần kiểm tra theo chương trình và cơ sở cụ thể.
HF cùng học viên thu hẹp lựa chọn như thế nào?
Quá trình thường bắt đầu từ hồ sơ của học viên rồi mới đi tới tên trường.
HF cùng học viên và gia đình làm rõ:
Học viên đang ở đâu? Nền tảng học tập, trình độ tiếng Nhật và thời gian chuẩn bị hiện tại.
Muốn đi tới đâu? Mục tiêu của chương trình tiếng và hướng học tiếp sau đó.
Gia đình có thể chuẩn bị thế nào? Ngân sách, thời gian và các điều kiện thực tế của hồ sơ.
Khu vực nào đang được cân nhắc? Tokyo, Fukuoka, Kansai hay một địa phương khác sẽ tạo ra những lựa chọn trường và điều kiện sinh hoạt khác nhau.
Những trường nào cần tìm hiểu sâu hơn? Từ những thông tin trên, học viên có thể thu hẹp lựa chọn và đi vào chi tiết từng trường.
Cần kiểm tra gì trước khi nộp hồ sơ? Kỳ tuyển sinh, yêu cầu đầu vào, học phí, chỗ ở, giấy tờ và những điều kiện đang áp dụng tại thời điểm dự kiến nhập học.
Cách tiếp cận này giúp việc chọn trường có một lý do rõ ràng trong cả lộ trình, thay vì bắt đầu và kết thúc ở tên trường.
Câu hỏi thường gặp
1.HF hiện có những trường đối tác nào tại Nhật Bản?
Một số trường Nhật ngữ học viên có thể tìm hiểu trong mạng lưới đối tác của HF gồm Tokyo Sanritsu Academy tại Tokyo, Fukuoka Japanese Language School tại Fukuoka, hệ thống Kyoshin Language Academy (KLA) và Asian International Center tại Hyogo.
Danh sách có thể được cập nhật theo phạm vi hợp tác tại từng thời điểm.
2.Tokyo Sanritsu Academy ở đâu?
Tokyo Sanritsu Academy nằm tại 1-3-14 Kamitakaido, Suginami-ku, Tokyo 168-0074, khoảng 5–6 phút đi bộ từ ga Hachimanyama.
3.Tokyo Sanritsu Academy có những kỳ nhập học nào?
Theo thông tin tuyển sinh 2027, trường có các kỳ nhập học tháng 1, 4, 7 và 10, với thời lượng từ 1 năm 3 tháng đến 2 năm.
4.Fukuoka Japanese Language School ở đâu?
Trường nằm tại 2-13-5 Shimizu, Minami-ku, Fukuoka 815-0031, khoảng 10 phút đi bộ từ ga JR Takeshita.
5.KLA hiện có bao nhiêu trường tại Nhật Bản?
Kyoshin Language Academy hiện có 9 trường tại Nhật Bản, tại Tokyo, Kyoto, Aichi, Shiga, Osaka và Hyogo.
6.Asian International Center ở đâu?
Asian International Center nằm tại 1-9-8 Kukuchi, Amagasaki-shi, Hyogo 661-0977, thuộc khu vực Kansai.
7.Có trường đối tác nghĩa là học viên sẽ lựa chọn trong bốn trường này?
Các trường trên là một phần trong những lựa chọn học viên có thể tìm hiểu. Việc thu hẹp trường được đặt cạnh trình độ tiếng Nhật, tài chính, kỳ nhập học, khu vực mong muốn, mục tiêu học tập và thông tin áp dụng cho từng hồ sơ.
8.Nên học trường Nhật ngữ ở Tokyo, Fukuoka hay Kansai?
Mỗi khu vực có môi trường sống, mức chi tiêu, việc đi lại và hệ thống trường học xung quanh khác nhau. Việc so sánh sẽ hữu ích hơn khi bắt đầu từ ngân sách, mục tiêu sau trường tiếng và môi trường mà học viên dự kiến sinh sống.
Bắt đầu từ lộ trình trước khi chọn trường
Nếu đang cân nhắc giữa nhiều trường, học viên và phụ huynh có thể bắt đầu bằng việc chia sẻ nền tảng học tập, trình độ tiếng Nhật, kỳ nhập học dự kiến, khu vực đang quan tâm, khả năng tài chính và hướng học tiếp. Từ đó, HF cùng học viên xác định những lựa chọn cần tìm hiểu sâu hơn và những thông tin cần kiểm tra trước khi thực hiện hồ sơ.



Bình luận